C: Chứng chỉ hành nghề đấu thầu chung.
HXP: Chứng chỉ hành nghề đấu thầu xây lắp, hàng hóa và phi tư vấn.
TV: Chứng chỉ hành nghề đấu thầu tư vấn.
Có 23245 kết quả được tìm thấy
STT Họ và tên Ngày sinh Số thẻ căn cước/Hộ chiếu đăng ký thi Số thẻ căn cước/Hộ chiếu mới Số CCHN - Loại CHNN Ngày cấp - Ngày hết hạn
1 Nguyễn Đức A 16/01/1968 3773***410 C01.16.9124 - C 10/01/2019 - 31/12/2024
2 Trương Ái 11/10/1984 9681***147 C01.16.9123 - C 10/01/2019 - 31/12/2024
3 Trần Thị Ái 01/01/1970 2053**342 C01.18.10594 - C 31/01/2019 - 31/12/2024
4 Bùi Văn Ái 17/07/1982 8194***682 C01.19.11481 - C 03/07/2019 - 31/12/2024
5 Võ Thị Ái 01/10/1992 2055**870 2055**870 C01.30.16905 - C 18/08/2022 - 18/08/2027
6 Lưu Thủy Ái 28/10/1979 0791*****582 0791*****582 C01.35.18428 - C 14/12/2023 - 14/12/2028
7 Trần Thị Thục An 11/02/1978 0341*****459 C.01.01.0050 - C 22/09/2017 - 22/09/2022
8 Trịnh Phú An 25/05/1973 0129**907 C.01.03.0452 - C 28/11/2017 - 28/11/2022
9 Trần Thị Hoài An 24/09/1978 1456**004 C.01.03.0451 - C 28/11/2017 - 28/11/2022
10 Huỳnh Thị Thủy Ân 15/05/1983 2609**415 C.01.04.0672 - C 28/12/2017 - 28/12/2022
11 Đỗ Trọng An 13/11/1977 2012**289 C.01.05.0795 - C 22/01/2018 - 22/01/2023
12 Hoàng Thị Mỹ An 17/04/1982 1914**283 C.01.05.0981 - C 22/01/2018 - 22/01/2023
13 Nguyễn Quốc An 08/03/1981 3712***058 C.01.06.1086 - C 31/01/2018 - 31/01/2023
14 Võ Thái An 25/03/1982 3464***597 C.01.06.1087 - C 31/01/2018 - 31/01/2023
15 Nguyễn Phúc An 16/06/1966 2568***457 C.01.07.1260 - C 16/03/2018 - 16/03/2023
16 Phan Bảo An 10/03/1968 6767***778 C.01.08.2391 - C 16/03/2018 - 16/03/2023
17 Trần Bình An 14/10/1981 4981***927 C.01.08.2392 - C 16/03/2018 - 16/03/2023
18 Nguyễn Phương An 30/07/1980 1020***946 C.01.08.1912 - C 16/03/2018 - 16/03/2023
19 Đỗ Thuận An 29/01/1984 9967***786 HXP.01.07.1657 - HXP 16/03/2018 - 16/03/2023
20 Hoàng Ngọc An 02/02/1971 9776***997 HXP.01.07.1658 - HXP 16/03/2018 - 16/03/2023
21 Dương Thụy Thuy Ân 24/04/1989 5872***703 C.01.07.1729 - C 16/03/2018 - 16/03/2023
22 Nguyễn Thành An 12/12/1983 2974***281 C.01.07.1728 - C 16/03/2018 - 16/03/2023
23 Lê Thị Thúy An 06/10/1986 3695***731 TV.01.07.1720 - TV 16/03/2018 - 16/03/2023
24 Nguyễn Văn An 20/04/1984 9537***745 C01.09.2719 - C 03/05/2018 - 03/05/2023
25 Nguyễn Hồng An 03/12/1989 1516***159 C01.09.2848 - C 03/05/2018 - 03/05/2023
26 Phạm Trần Thiên Ân 18/02/1988 9514***346 C01.09.2849 - C 03/05/2018 - 03/05/2023
27 Ngô Thị Hoài An 22/12/1978 1821**271 0401*****325 C01.10.3035 - C 18/05/2018 - 18/05/2023
28 Phạm Thúy An 20/10/1986 5840***580 C01.10.3381 - C 18/05/2018 - 18/05/2023
29 Nguyễn Thị Hoài Ân 21/02/1978 7791***776 C01.10.3330 - C 18/05/2018 - 18/05/2023
30 Quế Hoài An 29/11/1974 2912***330 C01.11.3493 - C 21/06/2018 - 21/06/2023
31 Kiều Việt An 08/12/1986 8336***468 C01.11.3494 - C 21/06/2018 - 21/06/2023
32 Hoàng Xuân An 01/02/1984 2946***000 C01.11.3495 - C 21/06/2018 - 21/06/2023
33 Hồ Sỹ Ân 19/08/1979 7392**819 C01.11.3511 - C 21/06/2018 - 21/06/2023
34 Nguyễn Văn Ấn 28/10/1976 2241***004 C01.11.3942 - C 21/06/2018 - 21/06/2023
35 Nguyễn Thái An 18/01/1987 5168***239 C01.11.3932 - C 21/06/2018 - 21/06/2023
36 Ngô Thị Hoài An 27/04/1981 9292**234 C01.11.3931 - C 21/06/2018 - 21/06/2023
37 Trần Thị Vinh An 26/03/1976 9836**656 C01.12.4343 - C 10/08/2018 - 10/08/2023
38 Nguyễn Thị Kim An 28/03/1969 7571***821 C01.12.4813 - C 10/08/2018 - 10/08/2023
39 Lê Hùng An 20/02/1959 8738***718 C01.12.5004 - C 10/08/2018 - 10/08/2023
40 Bùi Quốc Ân 10/11/1972 7716***053 C01.13.5862 - C 12/10/2018 - 12/10/2023
41 Phan Ngọc Ân 30/12/1978 6912***829 C01.13.5861 - C 12/10/2018 - 12/10/2023
42 Nguyễn Duy An 19/05/1983 1259***307 C01.13.5851 - C 12/10/2018 - 12/10/2023
43 Thái Thị Hoài An 15/09/1980 3197***911 C01.13.5852 - C 12/10/2018 - 12/10/2023
44 Tạ Kim Thúy An 28/10/1984 7286***642 C01.13.5853 - C 12/10/2018 - 12/10/2023
45 Nguyễn Thị Thùy An 20/02/1989 5213***171 C01.13.5854 - C 12/10/2018 - 12/10/2023
46 Nguyễn Hoàng An 31/03/1988 2101***242 C01.13.5384 - C 12/10/2018 - 12/10/2023
47 Nguyễn Thị Hoài An 16/01/1961 3311***735 C01.14.6174 - C 18/10/2018 - 18/10/2023
48 Nguyễn Hải An 14/08/1973 9776*922 C01.14.6173 - C 18/10/2018 - 18/10/2023
49 Lê Trường An 18/02/1986 6496**570 C01.14.6935 - C 18/10/2018 - 18/10/2023
50 Ngô Thiện Ân 11/09/1977 6438**089 C01.14.6936 - C 18/10/2018 - 18/10/2023
51 Nguyễn Thị Ngọc An 05/01/1991 9355***767 C01.14.6828 - C 18/10/2018 - 18/10/2023
52 Trịnh Duy An 03/04/1974 8873**650 C01.15.7444 - C 02/11/2018 - 02/11/2023
53 Trần Thị Thùy Ân 04/07/1986 3732***283 C01.15.7445 - C 02/11/2018 - 02/11/2023
54 Võ Thành An 14/04/1991 7874***779 C01.13.7633 - C 06/11/2018 - 06/11/2023
55 Võ Thị Nam An 26/10/1972 2687**967 C01.16.7634 - C 11/12/2018 - 11/12/2023
56 Trần Ngọc An 02/06/1986 1117***365 C01.16.7635 - C 11/12/2018 - 11/12/2023
57 Hoàng Thái An 03/05/1981 4779***144 C01.16.7636 - C 11/12/2018 - 11/12/2023
58 Nguyễn Đức An 24/04/1979 3044***336 C01.16.8888 - C 11/12/2018 - 11/12/2023
59 Phạm Lê An 17/12/1989 1968**595 C01.16.8889 - C 11/12/2018 - 11/12/2023
60 Phạm Thành An 02/02/1990 9427***981 C01.16.8890 - C 11/12/2018 - 11/12/2023
61 Nguyễn Văn An 12/12/1976 8073***845 C01.16.8891 - C 11/12/2018 - 11/12/2023
62 Nguyễn Văn An 08/08/1974 9776***417 C01.16.8892 - C 11/12/2018 - 11/12/2023
63 Văn Quang Ân 20/11/1976 4661***526 C01.16.8893 - C 11/12/2018 - 11/12/2023
64 Huỳnh Ngọc Ấn 01/01/1982 7873***988 C01.16.8894 - C 11/12/2018 - 11/12/2023
65 Trần Như Ấn 24/12/1991 3976***352 C01.16.8895 - C 11/12/2018 - 11/12/2023
66 Nguyễn Minh Ân 28/09/1967 3965***391 C01.16.8699 - C 11/12/2018 - 11/12/2023
67 Võ Việt Ân 26/11/1991 1015***062 C01.16.8275 - C 11/12/2018 - 11/12/2023
68 Nguyễn Hoàng Ân 12/08/1984 7850***259 C01.16.9125 - C 10/01/2019 - 31/12/2024
69 Đào Duy An 05/01/1990 3408***232 C01.16.9122 - C 10/01/2019 - 31/12/2024
70 Thái Thanh An 30/06/1973 3999***572 C01.17.9129 - C 24/01/2019 - 31/12/2024
71 Nguyễn Văn An 16/11/1985 6095***528 C01.17.9405 - C 24/01/2019 - 31/12/2024
72 Nguyễn Như An 19/08/1990 3389**783 C01.17.9404 - C 24/01/2019 - 31/12/2024
73 Trần Duy An 30/12/1975 5961***218 C01.17.9403 - C 24/01/2019 - 31/12/2024
74 Nguyễn Văn Ân 05/07/1974 7231***925 C01.17.9536 - C 24/01/2019 - 31/12/2024
75 Mai Hoài Ân 15/10/1973 7113***281 C01.17.9535 - C 24/01/2019 - 31/12/2024
76 Lê Đức Ân 24/09/1987 5017**136 C01.17.9534 - C 24/01/2019 - 31/12/2024
77 Hoàng Ân 13/10/1984 0238**661 C01.17.9533 - C 24/01/2019 - 31/12/2024
78 Hoàng Thị Thúy An 13/11/1990 8747***330 C01.17.9519 - C 24/01/2019 - 31/12/2024
79 Châu Đình An 01/09/1970 7882***218 C01.17.9518 - C 24/01/2019 - 31/12/2024
80 Lê Nguyễn Phước An 01/01/1970 0790*****423 C01.18.10726 - C 31/01/2019 - 31/12/2024
81 Trần Ngọc An 01/01/1970 0906**926 0190*****507 C01.18.10118 - C 31/01/2019 - 31/12/2024
82 Nguyễn Hồng An 09/05/1976 0011*****789 C01.18.10117 - C 31/01/2019 - 31/12/2024
83 Đặng Hoài An 01/01/1970 0340*****015 C01.18.10116 - C 31/01/2019 - 31/12/2024
84 Phạm Hoàng Ngọc Ẩn 04/08/1982 6490***543 C01.19.11488 - C 03/07/2019 - 31/12/2024
85 Nguyễn Minh Ấn 20/02/1984 6609***328 C01.19.11487 - C 03/07/2019 - 31/12/2024
86 Nguyễn Thị Huyền An 23/06/1988 7726***750 C01.20.12237 - C 07/08/2019 - 31/12/2024
87 Nguyễn Đoàn Phước An 01/01/1984 1986***095 C01.20.12238 - C 07/08/2019 - 31/12/2024
88 Võ Thành An 17/05/1972 9412***002 C01.20.12239 - C 07/08/2019 - 31/12/2024
89 Phạm Trần Thúy An 21/02/1982 8680***918 C01.20.12143 - C 07/08/2019 - 31/12/2024
90 Nguyễn Hoài An 10/10/1979 3747***691 C01.21.12677 - C 15/11/2019 - 31/12/2024
91 Vũ Hòa An 08/09/1987 1973***961 C01.21.12676 - C 15/11/2019 - 31/12/2024
92 Phạm Văn An 01/01/1986 4431***481 C01.21.13016 - C 15/11/2019 - 31/12/2024
93 Tô Tấn An 17/05/1979 2271***452 C01.22.13344 - C 10/01/2020 - 10/01/2025
94 Trần Ngọc An 19/01/1969 2544***193 C01.22.13343 - C 10/01/2020 - 10/01/2025
95 Ngô Thị An 02/03/1979 9087***718 C01.22.13168 - C 10/01/2020 - 10/01/2025
96 Lê Hoàng An 27/11/1982 7553***663 C01.23.13827 - C 03/02/2020 - 03/02/2025
97 Đặng Phước Trường An 06/04/1991 6282***731 C01.23.13828 - C 03/02/2020 - 03/02/2025
98 Trương Nguyễn Tường Ân 11/10/1982 9285***697 C01.23.13576 - C 03/02/2020 - 03/02/2025
99 Tạ Thị Thanh An 17/11/1974 1500***964 C01.23.13568 - C 03/02/2020 - 03/02/2025
100 Nguyễn Hữu An 02/06/1987 7417***439 C01.24.14470 - C 23/09/2020 - 23/09/2025
Có 23245 kết quả được tìm thấy