Có 24340 kết quả được tìm thấy
| STT | Họ và tên | Ngày sinh | Số thẻ căn cước/hộ chiếu | Số chứng chỉ | Loại chứng chỉ | Ngày cấp - Ngày hết hạn | Đơn vị cấp chứng chỉ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nguyễn Đức A | 16/01/1968 | 3773***410 | NT01.01.0003 | Lựa chọn nhà thầu | 01/01/2025 - 01/01/2030 | Trung tâm Hỗ trợ đấu thầu | |
| 2 | Nguyễn Thị Chi A | 10/10/1983 | 2220***348 | NT01.17.11317 | Lựa chọn nhà thầu | 23/10/2025 - 23/10/2030 | Trung tâm Hỗ trợ đấu thầu | |
| 3 | Bùi Văn Ái | 17/07/1982 | 8194***682 | NT01.07.1448 | Lựa chọn nhà thầu | 01/01/2025 - 01/01/2030 | Trung tâm Hỗ trợ đấu thầu | |
| 4 | Cầm Văn Ái | 24/03/1983 | 1587***375 | NT01.18.12368 | Lựa chọn nhà thầu | 14/11/2025 - 14/11/2030 | Trung tâm Hỗ trợ đấu thầu | |
| 5 | Đào Huy Ái | 09/09/1971 | 1672*****600 | NT01.18.15450 | Lựa chọn nhà thầu | 14/11/2025 - 14/11/2030 | Trung tâm Hỗ trợ đấu thầu | |
| 6 | Lê Thị Như Ái | 04/03/1992 | 6019***338 | NT01.20.21792 | Lựa chọn nhà thầu | 12/12/2025 - 12/12/2030 | Trung tâm Hỗ trợ đấu thầu | |
| 7 | Mai Văn Ái | 22/01/1981 | 4006***902 | NT01.20.21568 | Lựa chọn nhà thầu | 12/12/2025 - 12/12/2030 | Trung tâm Hỗ trợ đấu thầu | |
| 8 | Nguyễn Bảo Ái | 30/04/1981 | 2074**814 | NT01.14.5559 | Lựa chọn nhà thầu | 29/09/2025 - 29/09/2030 | Trung tâm Hỗ trợ đấu thầu | |
| 9 | Nguyễn Thị Ân Ái | 22/02/1996 | 5179***264 | NT01.17.10102 | Lựa chọn nhà thầu | 23/10/2025 - 23/10/2030 | Trung tâm Hỗ trợ đấu thầu | |
| 10 | Nguyễn Thị Kim Ái | 30/10/1986 | 7489***798 | NT01.17.7837 | Lựa chọn nhà thầu | 23/10/2025 - 23/10/2030 | Trung tâm Hỗ trợ đấu thầu | |
| 11 | Nguyễn Thị Thúy Ái | 13/04/1995 | 2687***832 | NT01.18.16345 | Lựa chọn nhà thầu | 14/11/2025 - 14/11/2030 | Trung tâm Hỗ trợ đấu thầu | |
| 12 | Nguyễn Thúy Ái | 15/05/2000 | 8283***471 | CMU.NT01.01.0126 | Lựa chọn nhà thầu | 19/12/2025 - 19/12/2030 | Trung tâm Xúc tiến đầu tư và Dịch vụ tài chính công tỉnh Cà Mau | |
| 13 | Nguyễn Vương Ái | 26/11/1991 | 4966***688 | NT01.18.14226 | Lựa chọn nhà thầu | 14/11/2025 - 14/11/2030 | Trung tâm Hỗ trợ đấu thầu | |
| 14 | Phạm Thị Diệu Ái | 29/07/1999 | 9821***947 | NT01.17.8669 | Lựa chọn nhà thầu | 23/10/2025 - 23/10/2030 | Trung tâm Hỗ trợ đấu thầu | |
| 15 | Trương Ái | 11/10/1984 | 9681***147 | NT01.01.0002 | Lựa chọn nhà thầu | 01/01/2025 - 01/01/2030 | Trung tâm Hỗ trợ đấu thầu | |
| 16 | Trương Thị Ái Duyên | 09/12/1991 | 3010***069 | NT01.18.12975 | Lựa chọn nhà thầu | 14/11/2025 - 14/11/2030 | Trung tâm Hỗ trợ đấu thầu | |
| 17 | Bùi Thị An | 07/07/1988 | 1568***717 | NT01.20.16934 | Lựa chọn nhà thầu | 12/12/2025 - 12/12/2030 | Trung tâm Hỗ trợ đấu thầu | |
| 18 | Bùi Thị Thuý An | 10/08/1990 | 5750***411 | NT01.18.14228 | Lựa chọn nhà thầu | 14/11/2025 - 14/11/2030 | Trung tâm Hỗ trợ đấu thầu | |
| 19 | Bùi Tử An | 16/11/1977 | 8174***529 | NT01.18.13607 | Lựa chọn nhà thầu | 14/11/2025 - 14/11/2030 | Trung tâm Hỗ trợ đấu thầu | |
| 20 | Bùi Văn An | 30/11/1979 | 5295*806 | NT01.18.13608 | Lựa chọn nhà thầu | 14/11/2025 - 14/11/2030 | Trung tâm Hỗ trợ đấu thầu | |
| 21 | Châu Đình An | 01/09/1970 | 7882***218 | NT01.02.0202 | Lựa chọn nhà thầu | 01/01/2025 - 01/01/2030 | Trung tâm Hỗ trợ đấu thầu | |
| 22 | Chu Văn An | 22/06/2000 | 5514***768 | NT01.18.12878 | Lựa chọn nhà thầu | 14/11/2025 - 14/11/2030 | Trung tâm Hỗ trợ đấu thầu | |
| 23 | Doãn Văn An | 02/06/1981 | 2479***058 | NT01.20.19570 | Lựa chọn nhà thầu | 12/12/2025 - 12/12/2030 | Trung tâm Hỗ trợ đấu thầu | |
| 24 | Dương Thanh An | 18/09/1977 | 9983***723 | NT01.20.19567 | Lựa chọn nhà thầu | 12/12/2025 - 12/12/2030 | Trung tâm Hỗ trợ đấu thầu | |
| 25 | Dương Thị Hoài An | 27/04/1992 | 2374***800 | NT01.17.9756 | Lựa chọn nhà thầu | 23/10/2025 - 23/10/2030 | Trung tâm Hỗ trợ đấu thầu | |
| 26 | Đàm Thị Thúy An | 26/08/1991 | 7653***565 | NT01.18.13824 | Lựa chọn nhà thầu | 14/11/2025 - 14/11/2030 | Trung tâm Hỗ trợ đấu thầu | |
| 27 | Đào Duy An | 05/01/1990 | 3408***232 | NT01.01.0001 | Lựa chọn nhà thầu | 01/01/2025 - 01/01/2030 | Trung tâm Hỗ trợ đấu thầu | |
| 28 | Đặng Hoài An | 1970-01-01 | 2809***419 | NT01.04.0574 | Lựa chọn nhà thầu | 01/01/2025 - 01/01/2030 | Trung tâm Hỗ trợ đấu thầu | |
| 29 | Đặng Ngọc Như An | 18/11/1993 | 1727***483 | NT01.18.15219 | Lựa chọn nhà thầu | 14/11/2025 - 14/11/2030 | Trung tâm Hỗ trợ đấu thầu | |
| 30 | Đặng Phước Trường An | 06/04/1991 | 6282***731 | NT01.12.2822 | Lựa chọn nhà thầu | 03/02/2025 - 03/02/2030 | Trung tâm Hỗ trợ đấu thầu | |
| 31 | Đặng Thanh Hồng An | 01/09/1988 | 1993***152 | NT01.20.20826 | Lựa chọn nhà thầu | 12/12/2025 - 12/12/2030 | Trung tâm Hỗ trợ đấu thầu | |
| 32 | Đinh Công An | 28/10/1983 | 7185***941 | NT01.20.16935 | Lựa chọn nhà thầu | 12/12/2025 - 12/12/2030 | Trung tâm Hỗ trợ đấu thầu | |
| 33 | Đoàn Duy An | 31/10/1998 | 4189***702 | NT01.20.16936 | Lựa chọn nhà thầu | 12/12/2025 - 12/12/2030 | Trung tâm Hỗ trợ đấu thầu | |
| 34 | Đoàn Vũ Thúy An | 26/10/1999 | 7848***504 | NT01.20.21570 | Lựa chọn nhà thầu | 12/12/2025 - 12/12/2030 | Trung tâm Hỗ trợ đấu thầu | |
| 35 | Đỗ Minh An | 08/01/1986 | 8313***282 | NT01.20.16939 | Lựa chọn nhà thầu | 12/12/2025 - 12/12/2030 | Trung tâm Hỗ trợ đấu thầu | |
| 36 | Đỗ Thị Hải An | 21/12/1999 | 5467***788 | NT01.20.16938 | Lựa chọn nhà thầu | 12/12/2025 - 12/12/2030 | Trung tâm Hỗ trợ đấu thầu | |
| 37 | Đỗ Thị Trường An | 20/08/1990 | 4584***775 | NT01.18.15451 | Lựa chọn nhà thầu | 14/11/2025 - 14/11/2030 | Trung tâm Hỗ trợ đấu thầu | |
| 38 | Hoàng Thị Bích An | 01/09/1986 | 1007***508 | NT01.20.21569 | Lựa chọn nhà thầu | 12/12/2025 - 12/12/2030 | Trung tâm Hỗ trợ đấu thầu | |
| 39 | Hoàng Thị Thu An | 24/09/2004 | 6032***963 | NT01.20.19568 | Lựa chọn nhà thầu | 12/12/2025 - 12/12/2030 | Trung tâm Hỗ trợ đấu thầu | |
| 40 | Hoàng Thị Thúy An | 13/11/1990 | 8747***330 | NT01.02.0203 | Lựa chọn nhà thầu | 01/01/2025 - 01/01/2030 | Trung tâm Hỗ trợ đấu thầu | |
| 41 | Hoàng Thu An | 19/09/1999 | 1180*****100 | NT01.17.9048 | Lựa chọn nhà thầu | 23/10/2025 - 23/10/2030 | Trung tâm Hỗ trợ đấu thầu | |
| 42 | Hoàng Thu An | 19/09/1999 | 1180*****100 | NT01.25.30170 | Lựa chọn nhà thầu | 17/03/2026 - 17/03/2031 | Trung tâm Hỗ trợ đấu thầu | |
| 43 | Hoàng Trọng An | 23/05/1989 | 2861***420 | NT01.21.22596 | Lựa chọn nhà thầu | 17/12/2025 - 17/12/2030 | Trung tâm Hỗ trợ đấu thầu | |
| 44 | Hồ Đình An | 16/04/1985 | 9074***246 | NT01.18.13605 | Lựa chọn nhà thầu | 14/11/2025 - 14/11/2030 | Trung tâm Hỗ trợ đấu thầu | |
| 45 | Khương Hải An | 28/05/1992 | 5247**161 | NT01.17.6312 | Lựa chọn nhà thầu | 23/10/2025 - 23/10/2030 | Trung tâm Hỗ trợ đấu thầu | |
| 46 | Lê Đức An | 18/09/1993 | 1265***673 | NT01.17.7051 | Lựa chọn nhà thầu | 23/10/2025 - 23/10/2030 | Trung tâm Hỗ trợ đấu thầu | |
| 47 | Lê Đức Thục An | 31/08/1994 | 8065***557 | NT01.20.20827 | Lựa chọn nhà thầu | 12/12/2025 - 12/12/2030 | Trung tâm Hỗ trợ đấu thầu | |
| 48 | Lê Hoàng An | 03/02/1984 | 5863***839 | NT01.17.8670 | Lựa chọn nhà thầu | 23/10/2025 - 23/10/2030 | Trung tâm Hỗ trợ đấu thầu | |
| 49 | Lê Hồng Tịnh An | 06/01/2000 | 2279***359 | NT01.17.11318 | Lựa chọn nhà thầu | 23/10/2025 - 23/10/2030 | Trung tâm Hỗ trợ đấu thầu | |
| 50 | Lê Khánh An | 16/12/1993 | 7101***994 | NT01.20.21793 | Lựa chọn nhà thầu | 12/12/2025 - 12/12/2030 | Trung tâm Hỗ trợ đấu thầu | |
| 51 | Lê Khổng Thùy An | 20/08/1991 | 5247***135 | NT01.18.12877 | Lựa chọn nhà thầu | 14/11/2025 - 14/11/2030 | Trung tâm Hỗ trợ đấu thầu | |
| 52 | Lê Ly An | 16/12/1983 | 5498***045 | NT01.18.13606 | Lựa chọn nhà thầu | 14/11/2025 - 14/11/2030 | Trung tâm Hỗ trợ đấu thầu | |
| 53 | Lê Mạnh An | 26/11/2000 | 5285***506 | NT01.20.19565 | Lựa chọn nhà thầu | 12/12/2025 - 12/12/2030 | Trung tâm Hỗ trợ đấu thầu | |
| 54 | Lê Thu An | 22/09/2001 | 2533**016 | NT01.18.11663 | Lựa chọn nhà thầu | 14/11/2025 - 14/11/2030 | Trung tâm Hỗ trợ đấu thầu | |
| 55 | Lê Việt An | 18/03/1977 | 1922**808 | NT01.20.18943 | Lựa chọn nhà thầu | 12/12/2025 - 12/12/2030 | Trung tâm Hỗ trợ đấu thầu | |
| 56 | Lê Võ Sĩ An | 02/10/1991 | 4245***130 | NT01.14.5826 | Lựa chọn nhà thầu | 29/09/2025 - 29/09/2030 | Trung tâm Hỗ trợ đấu thầu | |
| 57 | Lương Bảo An | 26/11/2000 | 8775***501 | NT01.17.7838 | Lựa chọn nhà thầu | 23/10/2025 - 23/10/2030 | Trung tâm Hỗ trợ đấu thầu | |
| 58 | Lương Cảnh An | 15/05/1983 | 2568***532 | NT01.20.20825 | Lựa chọn nhà thầu | 12/12/2025 - 12/12/2030 | Trung tâm Hỗ trợ đấu thầu | |
| 59 | Lương Thái An | 01/02/1992 | 2347***421 | NT01.14.3542 | Lựa chọn nhà thầu | 29/09/2025 - 29/09/2030 | Trung tâm Hỗ trợ đấu thầu | |
| 60 | Lý Vũ An | 18/09/1994 | 1935*138 | NT01.17.8671 | Lựa chọn nhà thầu | 23/10/2025 - 23/10/2030 | Trung tâm Hỗ trợ đấu thầu | |
| 61 | Mai Bá Trường An | 18/01/1990 | 6387*****700 | NT01.17.10514 | Lựa chọn nhà thầu | 23/10/2025 - 23/10/2030 | Trung tâm Hỗ trợ đấu thầu | |
| 62 | Mai Bá Trường An | 18/01/1990 | 6387*****700 | NT01.25.30171 | Lựa chọn nhà thầu | 17/03/2026 - 17/03/2031 | Trung tâm Hỗ trợ đấu thầu | |
| 63 | Ngô Khánh An | 06/06/1977 | 3881***352 | NT01.17.7840 | Lựa chọn nhà thầu | 23/10/2025 - 23/10/2030 | Trung tâm Hỗ trợ đấu thầu | |
| 64 | Ngô Thị An | 02/03/1979 | 9087***718 | NT01.11.2563 | Lựa chọn nhà thầu | 10/01/2025 - 10/01/2030 | Trung tâm Hỗ trợ đấu thầu | |
| 65 | Nguyễn Dân An | 08/08/1980 | 1484*****000 |
NT01.17.7839 Chứng chỉ bị thu hồi |
Lựa chọn nhà thầu | 23/10/2025 - 23/10/2030 | Trung tâm Hỗ trợ đấu thầu | Chứng chỉ đã bị thu hồi kể từ ngày 17/03/2026 |
| 66 | Nguyễn Dân An | 08/08/1980 | 1484*****000 | NT01.25.30169 | Lựa chọn nhà thầu | 17/03/2026 - 17/03/2031 | Trung tâm Hỗ trợ đấu thầu | |
| 67 | Nguyễn Duy An | 26/10/1974 | 3849***645 | NT01.17.7050 | Lựa chọn nhà thầu | 23/10/2025 - 23/10/2030 | Trung tâm Hỗ trợ đấu thầu | |
| 68 | Nguyễn Đình An | 27/08/1999 | 8595*****400 | NT01.18.12650 | Lựa chọn nhà thầu | 14/11/2025 - 14/11/2030 | Trung tâm Hỗ trợ đấu thầu | |
| 69 | Nguyễn Đoàn Phước An | 01/01/1984 | 1986***095 | NT01.08.1940 | Lựa chọn nhà thầu | 01/01/2025 - 01/01/2030 | Trung tâm Hỗ trợ đấu thầu | |
| 70 | Nguyễn Hồng An | 1976-05-09 | 1145***558 | NT01.04.0575 | Lựa chọn nhà thầu | 01/01/2025 - 01/01/2030 | Trung tâm Hỗ trợ đấu thầu | |
| 71 | Nguyễn Hữu An | 20/03/1993 | 2702***577 | NT01.14.5560 | Lựa chọn nhà thầu | 29/09/2025 - 29/09/2030 | Trung tâm Hỗ trợ đấu thầu | |
| 72 | Nguyễn Hữu An | 19/05/1979 | 7575***251 | NT01.20.17676 | Lựa chọn nhà thầu | 12/12/2025 - 12/12/2030 | Trung tâm Hỗ trợ đấu thầu | |
| 73 | Nguyễn Khắc An | 27/05/1967 | 1407***511 | NT01.17.9757 | Lựa chọn nhà thầu | 23/10/2025 - 23/10/2030 | Trung tâm Hỗ trợ đấu thầu | |
| 74 | Nguyễn Ngọc An | 30/09/1985 | 2684**182 | NT01.20.19566 | Lựa chọn nhà thầu | 12/12/2025 - 12/12/2030 | Trung tâm Hỗ trợ đấu thầu | |
| 75 | Nguyễn Quang An | 01/03/1983 | 9599***091 | NT01.21.22936 | Lựa chọn nhà thầu | 17/12/2025 - 17/12/2030 | Trung tâm Hỗ trợ đấu thầu | |
| 76 | Nguyễn Tân An | 05/04/1986 | 1608***253 | NT01.18.14227 | Lựa chọn nhà thầu | 14/11/2025 - 14/11/2030 | Trung tâm Hỗ trợ đấu thầu | |
| 77 | Nguyễn Thanh An | 06/05/1993 | 4624***009 | NT01.17.10330 | Lựa chọn nhà thầu | 23/10/2025 - 23/10/2030 | Trung tâm Hỗ trợ đấu thầu | |
| 78 | Nguyễn Thanh An | 10/04/1973 | 6408***233 | NT01.20.21794 | Lựa chọn nhà thầu | 12/12/2025 - 12/12/2030 | Trung tâm Hỗ trợ đấu thầu | |
| 79 | Nguyễn Thành An | 20/04/1989 | 6742***016 | NT01.14.5273 | Lựa chọn nhà thầu | 29/09/2025 - 29/09/2030 | Trung tâm Hỗ trợ đấu thầu | |
| 80 | Nguyễn Thế An | 20/01/1991 | 3975***857 | NT01.17.7052 | Lựa chọn nhà thầu | 23/10/2025 - 23/10/2030 | Trung tâm Hỗ trợ đấu thầu | |
| 81 | Nguyễn Thị An | 08/02/1993 | 7662***944 | NT01.21.22595 | Lựa chọn nhà thầu | 17/12/2025 - 17/12/2030 | Trung tâm Hỗ trợ đấu thầu | |
| 82 | Nguyễn Thị Diễm An | 15/06/1989 | 4678***195 | NT01.20.19170 | Lựa chọn nhà thầu | 12/12/2025 - 12/12/2030 | Trung tâm Hỗ trợ đấu thầu | |
| 83 | Nguyễn Thị Huyền An | 23/06/1988 | 7726***750 | NT01.08.1939 | Lựa chọn nhà thầu | 01/01/2025 - 01/01/2030 | Trung tâm Hỗ trợ đấu thầu | |
| 84 | Nguyễn Thị Mai An | 17/09/1989 | 4378***083 | NT01.17.7654 | Lựa chọn nhà thầu | 23/10/2025 - 23/10/2030 | Trung tâm Hỗ trợ đấu thầu | |
| 85 | Nguyễn Thị Ngọc An | 28/12/1972 | 5181***651 | NT01.18.11661 | Lựa chọn nhà thầu | 14/11/2025 - 14/11/2030 | Trung tâm Hỗ trợ đấu thầu | |
| 86 | Nguyễn Thị Thanh An | 24/10/1988 | 5802**363 | NT01.17.7841 | Lựa chọn nhà thầu | 23/10/2025 - 23/10/2030 | Trung tâm Hỗ trợ đấu thầu | |
| 87 | Nguyễn Thị Thanh An | 22/04/1993 | 5354**556 | NT01.18.12876 | Lựa chọn nhà thầu | 14/11/2025 - 14/11/2030 | Trung tâm Hỗ trợ đấu thầu | |
| 88 | Nguyễn Thị Thanh An | 08/03/1979 | 3869***938 | NT01.18.14921 | Lựa chọn nhà thầu | 14/11/2025 - 14/11/2030 | Trung tâm Hỗ trợ đấu thầu | |
| 89 | Nguyễn Thị Thanh An | 02/05/1986 | 4715***465 | NT01.20.18942 | Lựa chọn nhà thầu | 12/12/2025 - 12/12/2030 | Trung tâm Hỗ trợ đấu thầu | |
| 90 | Nguyễn Thị Thiên An | 04/10/1992 | 4793***386 | NT01.17.10104 | Lựa chọn nhà thầu | 23/10/2025 - 23/10/2030 | Trung tâm Hỗ trợ đấu thầu | |
| 91 | Nguyễn Thị Thúy An | 13/09/1989 | 5331***920 | CMU.NT01.01.0001 | Lựa chọn nhà thầu | 19/12/2025 - 19/12/2030 | Trung tâm Xúc tiến đầu tư và Dịch vụ tài chính công tỉnh Cà Mau | |
| 92 | Nguyễn Thiện An | 20/04/1984 | 2820***850 | NT01.18.12370 | Lựa chọn nhà thầu | 14/11/2025 - 14/11/2030 | Trung tâm Hỗ trợ đấu thầu | |
| 93 | Nguyễn Thúy An | 23/12/1988 | 1622***524 | NT01.20.19569 | Lựa chọn nhà thầu | 12/12/2025 - 12/12/2030 | Trung tâm Hỗ trợ đấu thầu | |
| 94 | Nguyễn Tố An | 20/02/1986 | 1133***440 | NT01.17.7842 | Lựa chọn nhà thầu | 23/10/2025 - 23/10/2030 | Trung tâm Hỗ trợ đấu thầu | |
| 95 | Nguyễn Trường An | 24/11/1990 | 8886***564 | NT01.20.18189 | Lựa chọn nhà thầu | 12/12/2025 - 12/12/2030 | Trung tâm Hỗ trợ đấu thầu | |
| 96 | Nguyễn Văn An | 16/11/1985 | 6095***528 | NT01.02.0140 | Lựa chọn nhà thầu | 01/01/2025 - 01/01/2030 | Trung tâm Hỗ trợ đấu thầu | |
| 97 | Nguyễn Văn An | 26/01/1982 | 7940*****512 | NT01.14.3544 | Lựa chọn nhà thầu | 29/09/2025 - 29/09/2030 | Trung tâm Hỗ trợ đấu thầu | |
| 98 | Nguyễn Văn An | 27/09/1986 | 5458***149 | NT01.18.11664 | Lựa chọn nhà thầu | 14/11/2025 - 14/11/2030 | Trung tâm Hỗ trợ đấu thầu | |
| 99 | Nguyễn Văn An | 15/02/1974 | 8717***272 | NT01.18.15452 | Lựa chọn nhà thầu | 14/11/2025 - 14/11/2030 | Trung tâm Hỗ trợ đấu thầu | |
| 100 | Nguyễn Văn An | 20/01/1991 | 9560***520 | NT01.20.16941 | Lựa chọn nhà thầu | 12/12/2025 - 12/12/2030 | Trung tâm Hỗ trợ đấu thầu |
Có 24340 kết quả được tìm thấy
THÔNG TIN CHI TIẾT
Họ và tên:
Ngày sinh:
| STT | Số thẻ căn cước/hộ chiếu | Số chứng chỉ | Tên chứng chỉ | Ngày cấp - Ngày hết hạn |
|---|